Tác động lên giới hạn CKD hàng ngày
Dựa trên giới hạn hàng ngày CKD Giai đoạn 3-4
Grains & Starches
Avoid
Ngũ cốc Honey Almond Flax Crunch Honey Almond Flax Crunch, hỗn hợp hạt & ngũ cốc nguyên hạt với mật ong, chứa hạnh nhân & hạt lanh
Thông tin dinh dưỡng & đánh giá an toàn CKD trên mỗi khẩu phần 100gram
Khẩu phần
100.0 gram
Năng lượng
385 kcal
Đạm
17.3 g
Carb
67.3 g
Chất béo
9.6 g
Phốt-pho Tìm hiểu thêm →
192 mg
Natri Tìm hiểu thêm →
269 mg
Kali Tìm hiểu thêm →
654 mg
Nguồn & Ghi chú
USDA Branded (fdc_id: 2482688) · Kellogg Company
Lựa chọn thay thế thân thiện với thận
Tìm lựa chọn an toàn hơn trong Grains & Starches? Thử các món sau:
Câu hỏi thường gặp
Is Ngũ cốc Honey Almond Flax Crunch Honey Almond Flax Crunch, hỗn hợp hạt & ngũ cốc nguyên hạt với mật ong, chứa hạnh nhân & hạt lanh safe for people with kidney disease?
Ngũ cốc Honey Almond Flax Crunch Honey Almond Flax Crunch, hỗn hợp hạt & ngũ cốc nguyên hạt với mật ong, chứa hạnh nhân & hạt lanh is rated Avoid for CKD patients. Avoid or eat rarely if you have CKD. With 192.0mg phosphorus, 269.0mg sodium, and 654.0mg potassium per 100.0g serving, it is best avoided or eaten only on special occasions. Always confirm with your nephrologist or renal dietitian.
How much phosphorus is in Ngũ cốc Honey Almond Flax Crunch Honey Almond Flax Crunch, hỗn hợp hạt & ngũ cốc nguyên hạt với mật ong, chứa hạnh nhân & hạt lanh?
A 100.0g serving of Ngũ cốc Honey Almond Flax Crunch Honey Almond Flax Crunch, hỗn hợp hạt & ngũ cốc nguyên hạt với mật ong, chứa hạnh nhân & hạt lanh contains 192mg of phosphorus, which is approximately 19% of the recommended 1,000mg daily limit for CKD Stage 3-4 patients.
How much sodium is in Ngũ cốc Honey Almond Flax Crunch Honey Almond Flax Crunch, hỗn hợp hạt & ngũ cốc nguyên hạt với mật ong, chứa hạnh nhân & hạt lanh?
Per 100.0g serving, Ngũ cốc Honey Almond Flax Crunch Honey Almond Flax Crunch, hỗn hợp hạt & ngũ cốc nguyên hạt với mật ong, chứa hạnh nhân & hạt lanh provides 269mg of sodium — about 12% of the 2,300mg daily sodium limit recommended for kidney patients.
How much potassium is in Ngũ cốc Honey Almond Flax Crunch Honey Almond Flax Crunch, hỗn hợp hạt & ngũ cốc nguyên hạt với mật ong, chứa hạnh nhân & hạt lanh?
Ngũ cốc Honey Almond Flax Crunch Honey Almond Flax Crunch, hỗn hợp hạt & ngũ cốc nguyên hạt với mật ong, chứa hạnh nhân & hạt lanh contains 654mg of potassium per 100.0g serving, equivalent to about 33% of the daily 2,000mg potassium limit for CKD Stage 3-4 patients.
Can dialysis patients eat Ngũ cốc Honey Almond Flax Crunch Honey Almond Flax Crunch, hỗn hợp hạt & ngũ cốc nguyên hạt với mật ong, chứa hạnh nhân & hạt lanh?
Dialysis patients have stricter mineral limits. Given Ngũ cốc Honey Almond Flax Crunch Honey Almond Flax Crunch, hỗn hợp hạt & ngũ cốc nguyên hạt với mật ong, chứa hạnh nhân & hạt lanh is rated Avoid (Avoid or eat rarely if you have CKD), dialysis patients should consult their dietitian before consuming this food. Your dialysis team can give you personalised portion advice.
Mua Ngũ cốc Honey Almond Flax Crunch Honey Almond Flax Crunch, hỗn hợp hạt & ngũ cốc nguyên hạt với mật ong, chứa hạnh nhân & hạt lanh ở đâu
Shop from trusted retailers — we may earn a small commission at no extra cost.
Shop Ngũ cốc Honey Almond Flax Crunch Honey Almond Flax Crunch, hỗn hợp hạt & ngũ cốc nguyên hạt với mật ong, chứa hạnh nhân & hạt lanh on Amazon
Shop now
Affiliate Disclosure: As an Amazon Associate, KidneyFoods earns from qualifying purchases. This helps keep the site free — at no extra cost to you.
Thêm Grains & Starches
Lemon Meringue Pie
Phosphorus63 mg
Sodium179 mg
Potassium67 mg
Caramel Coated With Nuts Popcorn
Phosphorus126 mg
Sodium483 mg
Potassium352 mg
Very Bery Oatmeal With Flax
Phosphorus286 mg
Sodium514 mg
Potassium343 mg
Original Original Flavor Instant Oatmeal
Phosphorus536 mg
Sodium268 mg
Potassium357 mg
Free forever — built after 7 years on dialysis
I made KidneyFoods so no one has to guess what's safe to eat. If this page helped you today, a small donation keeps the lights on for the next person searching.
Last updated: April 18, 2026 · Data source: USDA FoodData Central & KDOQI guidelines